Tàn nhang

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tàn nhang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttàn nhangCô ấy có một tàn nhang trên má.
Tiếng Anh · EnglishfreckleShe has a freckle on her cheek.
Tiếng Nga · РусскийвеснушкаУ неё веснушка на щеке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpecaElla tiene una peca en la mejilla.
Tiếng Nhật · 日本語そばかす彼女は頬にそばかすがある。
Tiếng Hàn · 한국어주근깨그녀는 볼에 주근깨가 있다.
Tiếng Pháp · Françaistache de rousseurElle a une tache de rousseur sur la joue.
Tiếng Đức · DeutschSommersprosseSie hat eine Sommersprosse auf der Wange.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssardaEla tem uma sarda na bochecha.
Tiếng Ý · ItalianolentiggineHa una lentiggine sulla guancia.

Thêm từ ở trình độ này