
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tàn nhang | Cô ấy có một tàn nhang trên má. |
| Tiếng Anh · English | freckle | She has a freckle on her cheek. |
| Tiếng Nga · Русский | веснушка | У неё веснушка на щеке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | peca | Ella tiene una peca en la mejilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | そばかす | 彼女は頬にそばかすがある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주근깨 | 그녀는 볼에 주근깨가 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | tache de rousseur | Elle a une tache de rousseur sur la joue. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sommersprosse | Sie hat eine Sommersprosse auf der Wange. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sarda | Ela tem uma sarda na bochecha. |
| Tiếng Ý · Italiano | lentiggine | Ha una lentiggine sulla guancia. |