Sơ cứu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sơ cứu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsơ cứuAnh ấy học sơ cứu ở chỗ làm.
Tiếng Anh · Englishfirst aidHe learned first aid at work.
Tiếng Nga · Русскийпервая помощьОн изучал первую помощь на работе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolprimeros auxiliosAprendió primeros auxilios en el trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語応急処置彼は職場で応急処置を学びました。
Tiếng Hàn · 한국어응급 처치그는 직장에서 응급 처치를 배웠어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ