
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sơ cứu | Anh ấy học sơ cứu ở chỗ làm. |
| Tiếng Anh · English | first aid | He learned first aid at work. |
| Tiếng Nga · Русский | первая помощь | Он изучал первую помощь на работе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | primeros auxilios | Aprendió primeros auxilios en el trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 応急処置 | 彼は職場で応急処置を学びました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 응급 처치 | 그는 직장에서 응급 처치를 배웠어요. |