
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng thử đồ | Phòng thử đồ ở đằng kia. |
| Tiếng Anh · English | fitting room | The fitting room is over there. |
| Tiếng Nga · Русский | примерочная | Примерочная вон там. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | probador | El probador está allí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 試着室 | 試着室はあそこです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 탈의실 | 탈의실은 저쪽이에요. |
| Tiếng Pháp · Français | cabine d’essayage | La cabine d’essayage est là-bas, à droite. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Umkleidekabine | Die Umkleidekabine ist dort drüben. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | provador | O provador fica ali. |
| Tiếng Ý · Italiano | camerino | Il camerino è là in fondo. |
Chủ đề: Quần áo