Phòng thử đồ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng thử đồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng thử đồPhòng thử đồ ở đằng kia.
Tiếng Anh · Englishfitting roomThe fitting room is over there.
Tiếng Nga · РусскийпримерочнаяПримерочная вон там.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprobadorEl probador está allí.
Tiếng Nhật · 日本語試着室試着室はあそこです。
Tiếng Hàn · 한국어탈의실탈의실은 저쪽이에요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ