
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng thử đồ | Phòng thử đồ ở đằng kia. |
| Tiếng Anh · English | fitting room | The fitting room is over there. |
| Tiếng Nga · Русский | примерочная | Примерочная вон там. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | probador | El probador está allí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 試着室 | 試着室はあそこです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 탈의실 | 탈의실은 저쪽이에요. |