Tiếp viên hàng không

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiếp viên hàng không
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiếp viên hàng khôngTiếp viên đưa cho chúng tôi chăn.
Tiếng Anh · Englishflight attendantThe flight attendant gave us blankets.
Tiếng Nga · РусскийстюардессаСтюардесса дала нам одеяла.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolauxiliar de vueloLa auxiliar de vuelo nos dio mantas.
Tiếng Nhật · 日本語客室乗務員客室乗務員が毛布をくれた。
Tiếng Hàn · 한국어승무원승무원이 우리에게 담요를 주었다.
Tiếng Pháp · FrançaisstewardLe steward nous a donné des couvertures.
Tiếng Đức · DeutschFlugbegleiterDer Flugbegleiter hat uns Decken gebracht.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscomissário de bordoO comissário de bordo nos deu cobertores.
Tiếng Ý · Italianoassistente di voloL’assistente di volo ci ha dato delle coperte.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này