Tiếp viên hàng không

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiếp viên hàng không
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiếp viên hàng khôngTiếp viên đưa cho chúng tôi chăn.
Tiếng Anh · Englishflight attendantThe flight attendant gave us blankets.
Tiếng Nga · РусскийстюардессаСтюардесса дала нам одеяла.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolauxiliar de vueloLa auxiliar de vuelo nos dio mantas.
Tiếng Nhật · 日本語客室乗務員客室乗務員が毛布をくれた。
Tiếng Hàn · 한국어승무원승무원이 우리에게 담요를 주었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ