
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiếp viên hàng không | Tiếp viên đưa cho chúng tôi chăn. |
| Tiếng Anh · English | flight attendant | The flight attendant gave us blankets. |
| Tiếng Nga · Русский | стюардесса | Стюардесса дала нам одеяла. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | auxiliar de vuelo | La auxiliar de vuelo nos dio mantas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 客室乗務員 | 客室乗務員が毛布をくれた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 승무원 | 승무원이 우리에게 담요를 주었다. |
| Tiếng Pháp · Français | steward | Le steward nous a donné des couvertures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Flugbegleiter | Der Flugbegleiter hat uns Decken gebracht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | comissário de bordo | O comissário de bordo nos deu cobertores. |
| Tiếng Ý · Italiano | assistente di volo | L’assistente di volo ci ha dato delle coperte. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch