Câu cá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Câu cá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcâu cáHọ đi câu cá ở hồ.
Tiếng Anh · EnglishfishingThey went fishing at the lake.
Tiếng Nga · РусскийрыбалкаОни ездили на рыбалку к озеру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpescaFueron de pesca al lago.
Tiếng Nhật · 日本語釣り彼らは湖へ釣りに行った。
Tiếng Hàn · 한국어낚시그들은 호수에 낚시하러 갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ