Câu cá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Câu cá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcâu cáHọ đi câu cá ở hồ.
Tiếng Anh · EnglishfishingThey went fishing at the lake.
Tiếng Nga · РусскийрыбалкаОни ездили на рыбалку к озеру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpescaFueron de pesca al lago.
Tiếng Nhật · 日本語釣り彼らは湖へ釣りに行った。
Tiếng Hàn · 한국어낚시그들은 호수에 낚시하러 갔다.
Tiếng Pháp · FrançaispêcheIls sont allés à la pêche au lac.
Tiếng Đức · DeutschAngelnSie waren am See zum Angeln.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspescaEles foram à pesca no lago.
Tiếng Ý · ItalianopescaSono andati a pesca al lago.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này