
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | theo | Theo con sông cho đến khi bạn thấy cây cầu. |
| Tiếng Anh · English | follow | Follow the river until you see the bridge. |
| Tiếng Nga · Русский | следовать | Следуйте вдоль реки, пока не увидите мост. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | seguir | Sigue el río hasta que veas el puente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 従う | 橋が見えるまで川に沿って進んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 따르다 | 다리를 볼 때까지 강을 따라가세요. |
| Tiếng Pháp · Français | suivre | Suis la rivière jusqu’au pont, puis tourne à gauche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | folgen | Folge dem Fluss, bis du die Brücke siehst. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | seguir | Siga o rio até ver a ponte. |
| Tiếng Ý · Italiano | seguire | Segui il fiume finché non vedi il ponte. |