
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sương mù | Sương mù khiến việc lái xe khó khăn. |
| Tiếng Anh · English | fog | The fog made driving difficult. |
| Tiếng Nga · Русский | туман | Туман затруднил вождение. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | niebla | La niebla dificultó la conducción. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 霧 | 霧で運転が大変だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안개 | 안개 때문에 운전이 어려웠다. |
| Tiếng Pháp · Français | brouillard | Le brouillard rendait la conduite difficile. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Nebel | Wegen des Nebels war das Autofahren schwierig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | neblina | A neblina deixou a estrada perigosa. |
| Tiếng Ý · Italiano | nebbia | La nebbia rendeva difficile guidare. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết