Sương mù

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sương mù
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsương mùSương mù khiến việc lái xe khó khăn.
Tiếng Anh · EnglishfogThe fog made driving difficult.
Tiếng Nga · РусскийтуманТуман затруднил вождение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnieblaLa niebla dificultó la conducción.
Tiếng Nhật · 日本語霧で運転が大変だった。
Tiếng Hàn · 한국어안개안개 때문에 운전이 어려웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ