
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bột mì | Cô ấy rây bột mì cho bánh. |
| Tiếng Anh · English | flour | She sifted the flour for the cake. |
| Tiếng Nga · Русский | мука | Она просеяла муку для пирога. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | harina | Ella tamizó la harina para el pastel. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小麦粉 | 彼女はケーキ用に小麦粉をふるいました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 밀가루 | 그녀는 케이크용으로 밀가루를 체에 걸렀어요. |