Bột mì

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bột mì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbột mìCô ấy rây bột mì cho bánh.
Tiếng Anh · EnglishflourShe sifted the flour for the cake.
Tiếng Nga · РусскиймукаОна просеяла муку для пирога.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolharinaElla tamizó la harina para el pastel.
Tiếng Nhật · 日本語小麦粉彼女はケーキ用に小麦粉をふるいました。
Tiếng Hàn · 한국어밀가루그녀는 케이크용으로 밀가루를 체에 걸렀어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ