Bực bội

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bực bội
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbực bộiTôi bực bội vì mạng chậm.
Tiếng Anh · EnglishfrustratedI'm frustrated with the slow internet.
Tiếng Nga · РусскийрасстроенныйЯ расстроен медленным интернетом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfrustradoEstoy frustrado por el internet lento.
Tiếng Nhật · 日本語欲求不満な遅いインターネットに私は欲求不満だ。
Tiếng Hàn · 한국어좌절한나는 느린 인터넷에 좌절했다.
Tiếng Pháp · FrançaisfrustréJe suis frustré par la connexion lente.
Tiếng Đức · DeutschfrustriertDas langsame Internet macht mich frustriert.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfrustradoEstou frustrado com a internet lenta.
Tiếng Ý · ItalianofrustratoSono frustrato per internet così lento.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này