
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bực bội | Tôi bực bội vì mạng chậm. |
| Tiếng Anh · English | frustrated | I'm frustrated with the slow internet. |
| Tiếng Nga · Русский | расстроенный | Я расстроен медленным интернетом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | frustrado | Estoy frustrado por el internet lento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 欲求不満な | 遅いインターネットに私は欲求不満だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 좌절한 | 나는 느린 인터넷에 좌절했다. |
| Tiếng Pháp · Français | frustré | Je suis frustré par la connexion lente. |
| Tiếng Đức · Deutsch | frustriert | Das langsame Internet macht mich frustriert. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | frustrado | Estou frustrado com a internet lenta. |
| Tiếng Ý · Italiano | frustrato | Sono frustrato per internet così lento. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách