Bực bội

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bực bội
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbực bộiTôi bực bội vì mạng chậm.
Tiếng Anh · EnglishfrustratedI'm frustrated with the slow internet.
Tiếng Nga · РусскийрасстроенныйЯ расстроен медленным интернетом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfrustradoEstoy frustrado por el internet lento.
Tiếng Nhật · 日本語欲求不満な遅いインターネットに私は欲求不満だ。
Tiếng Hàn · 한국어좌절한나는 느린 인터넷에 좌절했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ