
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gara | Anh ấy đậu xe vào gara. |
| Tiếng Anh · English | garage | He parked the car in the garage. |
| Tiếng Nga · Русский | гараж | Он припарковал машину в гараже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | garaje | Aparcó el coche en el garaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 車庫 | 彼は車庫に車を停めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차고 | 그는 차를 차고에 주차했어요. |