Làm vườn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Làm vườn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlàm vườnHàng xóm tôi thích làm vườn vào Chủ nhật.
Tiếng Anh · EnglishgardeningMy neighbor loves gardening on Sundays.
Tiếng Nga · РусскийсадоводствоМой сосед любит садоводство по воскресеньям.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljardineríaMi vecino ama la jardinería los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語園芸隣の人は日曜日に園芸を楽しむ。
Tiếng Hàn · 한국어정원 가꾸기우리 이웃은 일요일마다 정원 가꾸기를 좋아한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ