Tỏi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tỏi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttỏiCô ấy giã tỏi cho sốt.
Tiếng Anh · EnglishgarlicShe crushed garlic for the sauce.
Tiếng Nga · РусскийчеснокОна раздавила чеснок для соуса.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolajoElla machacó ajo para la salsa.
Tiếng Nhật · 日本語にんにく彼女はソースのためににんにくをつぶした。
Tiếng Hàn · 한국어마늘그녀는 소스를 위해 마늘을 빻았다.
Tiếng Pháp · FrançaisailElle a écrasé de l’ail pour la sauce.
Tiếng Đức · DeutschKnoblauchSie zerdrückt Knoblauch für die Soße.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsalhoEla amassou o alho para o molho.
Tiếng Ý · ItalianoaglioHa schiacciato l’aglio per il sugo.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này