
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tỏi | Cô ấy giã tỏi cho sốt. |
| Tiếng Anh · English | garlic | She crushed garlic for the sauce. |
| Tiếng Nga · Русский | чеснок | Она раздавила чеснок для соуса. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ajo | Ella machacó ajo para la salsa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | にんにく | 彼女はソースのためににんにくをつぶした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마늘 | 그녀는 소스를 위해 마늘을 빻았다. |
| Tiếng Pháp · Français | ail | Elle a écrasé de l’ail pour la sauce. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Knoblauch | Sie zerdrückt Knoblauch für die Soße. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | alho | Ela amassou o alho para o molho. |
| Tiếng Ý · Italiano | aglio | Ha schiacciato l’aglio per il sugo. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống