
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | keo | Em bôi keo lên cạnh giấy rồi dán lại. |
| Tiếng Anh · English | glue | Use glue to stick the paper together. |
| Tiếng Nga · Русский | клей | Клей расплавился после долгого использования. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pegamento | El pegamento huele fuerte cuando está fresco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | のり | のりで写真を貼った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 풀 | 풀로 그림을 교과서에 붙였다. |
| Tiếng Pháp · Français | colle | Utilise de la colle pour fixer le papier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kleber | Kleb das Papier mit Kleber zusammen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cola | A cola tem um cheiro forte. |
| Tiếng Ý · Italiano | colla | Usa la colla per attaccare i fogli. |