Keo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Keo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkeoEm bôi keo lên cạnh giấy rồi dán lại.
Tiếng Anh · EnglishglueUse glue to stick the paper together.
Tiếng Nga · РусскийклейКлей расплавился после долгого использования.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpegamentoEl pegamento huele fuerte cuando está fresco.
Tiếng Nhật · 日本語のりのりで写真を貼った。
Tiếng Hàn · 한국어풀로 그림을 교과서에 붙였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ