
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng tập | Anh ấy đến phòng tập ba lần một tuần. |
| Tiếng Anh · English | gym | He goes to the gym three times a week. |
| Tiếng Nga · Русский | тренажёрный зал | Он ходит в тренажёрный зал три раза в неделю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gimnasio | Él va al gimnasio tres veces por semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジム | 彼は週に三回ジムに行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헬스장 | 그는 일주일에 세 번 헬스장에 갑니다. |
| Tiếng Pháp · Français | salle de sport | Il va à la salle de sport trois fois par semaine. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fitnessstudio | Er geht dreimal pro Woche ins Fitnessstudio. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | academia | Ele vai à academia três vezes por semana. |
| Tiếng Ý · Italiano | palestra | Va in palestra tre volte alla settimana. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích