Phòng tập

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng tập
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng tậpAnh ấy đến phòng tập ba lần một tuần.
Tiếng Anh · EnglishgymHe goes to the gym three times a week.
Tiếng Nga · Русскийтренажёрный залОн ходит в тренажёрный зал три раза в неделю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgimnasioÉl va al gimnasio tres veces por semana.
Tiếng Nhật · 日本語ジム彼は週に三回ジムに行きます。
Tiếng Hàn · 한국어헬스장그는 일주일에 세 번 헬스장에 갑니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ