Đàn ghita

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đàn ghita
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđàn ghitaAnh ấy chơi đàn ghita mỗi tối.
Tiếng Anh · EnglishguitarHe plays the guitar every evening.
Tiếng Nga · РусскийгитараОн играет на гитаре каждый вечер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolguitarraÉl toca la guitarra todas las noches.
Tiếng Nhật · 日本語ギター彼は毎晩ギターを弾きます。
Tiếng Hàn · 한국어기타그는 매일 저녁 기타를 연주한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ