
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đàn ghita | Anh ấy chơi đàn ghita mỗi tối. |
| Tiếng Anh · English | guitar | He plays the guitar every evening. |
| Tiếng Nga · Русский | гитара | Он играет на гитаре каждый вечер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guitarra | Él toca la guitarra todas las noches. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ギター | 彼は毎晩ギターを弾きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기타 | 그는 매일 저녁 기타를 연주한다. |