
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tóc | Cô ấy có mái tóc dài. |
| Tiếng Anh · English | hair | She has long hair. |
| Tiếng Nga · Русский | волос | У неё длинные волосы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pelo | Ella tiene el pelo largo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 髪 | 彼女は髪が長いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 머리 | 그녀는 머리가 길다. |
| Tiếng Pháp · Français | cheveux | Elle a les cheveux longs et bruns. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Haare | Sie hat lange Haare. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cabelo | Ela tem o cabelo comprido. |
| Tiếng Ý · Italiano | capelli | Ha i capelli lunghi. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe