Tóc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tóc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttócCô ấy có mái tóc dài.
Tiếng Anh · EnglishhairShe has long hair.
Tiếng Nga · РусскийволосУ неё длинные волосы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpeloElla tiene el pelo largo.
Tiếng Nhật · 日本語髪彼女は髪が長いです。
Tiếng Hàn · 한국어머리그녀는 머리가 길다.
Tiếng Pháp · FrançaischeveuxElle a les cheveux longs et bruns.
Tiếng Đức · DeutschHaareSie hat lange Haare.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscabeloEla tem o cabelo comprido.
Tiếng Ý · ItalianocapelliHa i capelli lunghi.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này