
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tóc | Cô ấy có mái tóc dài. |
| Tiếng Anh · English | hair | She has long hair. |
| Tiếng Nga · Русский | волос | У неё длинные волосы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pelo | Ella tiene el pelo largo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 髪 | 彼女は髪が長いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 머리 | 그녀는 머리가 길다. |