
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tay | Rửa tay trước khi ăn. |
| Tiếng Anh · English | hand | Wash your hands before eating. |
| Tiếng Nga · Русский | рука | Помой руки перед едой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mano | Lávate las manos antes de comer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 手 | 食事の前に手を洗ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손 | 식사하기 전에 손을 씻어라. |
| Tiếng Pháp · Français | main | Lave-toi les mains avant de manger. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hand | Wasch dir vor dem Essen die Hände. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mão | Lave as mãos antes de comer. |
| Tiếng Ý · Italiano | mano | Lavati le mani prima di mangiare. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe