Tay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttayRửa tay trước khi ăn.
Tiếng Anh · EnglishhandWash your hands before eating.
Tiếng Nga · РусскийрукаПомой руки перед едой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmanoLávate las manos antes de comer.
Tiếng Nhật · 日本語手食事の前に手を洗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어손식사하기 전에 손을 씻어라.
Tiếng Pháp · FrançaismainLave-toi les mains avant de manger.
Tiếng Đức · DeutschHandWasch dir vor dem Essen die Hände.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmãoLave as mãos antes de comer.
Tiếng Ý · ItalianomanoLavati le mani prima di mangiare.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này