
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tay | Rửa tay trước khi ăn. |
| Tiếng Anh · English | hand | Wash your hands before eating. |
| Tiếng Nga · Русский | рука | Помой руки перед едой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mano | Lávate las manos antes de comer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 手 | 食事の前に手を洗ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손 | 식사하기 전에 손을 씻어라. |