Tay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttayRửa tay trước khi ăn.
Tiếng Anh · EnglishhandWash your hands before eating.
Tiếng Nga · РусскийрукаПомой руки перед едой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmanoLávate las manos antes de comer.
Tiếng Nhật · 日本語食事の前に手を洗ってください。
Tiếng Hàn · 한국어식사하기 전에 손을 씻어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ