Móc áo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Móc áo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmóc áoTreo áo khoác của bạn lên móc áo.
Tiếng Anh · EnglishhangerHang your coat on the hanger.
Tiếng Nga · РусскийвешалкаПовесь своё пальто на вешалку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolperchaCuelga tu abrigo en la percha.
Tiếng Nhật · 日本語ハンガーコートをハンガーに掛けてください。
Tiếng Hàn · 한국어옷걸이코트를 옷걸이에 걸어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ