Trái tim

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trái tim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrái timCô ấy trao trái tim cho anh.
Tiếng Anh · EnglishheartMy heart is racing.
Tiếng Nga · РусскийсердцеОн держит сердце в ладони.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcorazónMi corazón late rápido.
Tiếng Nhật · 日本語彼の心は優しい。
Tiếng Hàn · 한국어마음마음이 따뜻해졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ