
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trái tim | Cô ấy trao trái tim cho anh. |
| Tiếng Anh · English | heart | My heart is racing. |
| Tiếng Nga · Русский | сердце | Он держит сердце в ладони. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | corazón | Mi corazón late rápido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 心 | 彼の心は優しい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마음 | 마음이 따뜻해졌다. |