
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trái tim | Cô ấy trao trái tim cho anh. |
| Tiếng Anh · English | heart | My heart is racing. |
| Tiếng Nga · Русский | сердце | Он держит сердце в ладони. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | corazón | Mi corazón late rápido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 心 | 彼の心は優しい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마음 | 마음이 따뜻해졌다. |
| Tiếng Pháp · Français | cœur | Mon cœur bat très vite avant l’examen. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Herz | Mein Herz schlägt ganz schnell. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | coração | Meu coração está batendo rápido. |
| Tiếng Ý · Italiano | cuore | Il cuore mi batte forte. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe