Trái tim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trái tim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrái timCô ấy trao trái tim cho anh.
Tiếng Anh · EnglishheartMy heart is racing.
Tiếng Nga · РусскийсердцеОн держит сердце в ладони.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcorazónMi corazón late rápido.
Tiếng Nhật · 日本語心彼の心は優しい。
Tiếng Hàn · 한국어마음마음이 따뜻해졌다.
Tiếng Pháp · FrançaiscœurMon cœur bat très vite avant l’examen.
Tiếng Đức · DeutschHerzMein Herz schlägt ganz schnell.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscoraçãoMeu coração está batendo rápido.
Tiếng Ý · ItalianocuoreIl cuore mi batte forte.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này