
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tai nghe | Anh ấy nghe nhạc bằng tai nghe. |
| Tiếng Anh · English | headphones | He listens to music with headphones. |
| Tiếng Nga · Русский | наушники | Он слушает музыку в наушниках. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | auriculares | Él escucha música con auriculares. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヘッドホン | 彼はヘッドホンで音楽を聴く。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헤드폰 | 그는 헤드폰으로 음악을 듣는다. |