Tai nghe

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tai nghe
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttai ngheAnh ấy nghe nhạc bằng tai nghe.
Tiếng Anh · EnglishheadphonesHe listens to music with headphones.
Tiếng Nga · РусскийнаушникиОн слушает музыку в наушниках.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolauricularesÉl escucha música con auriculares.
Tiếng Nhật · 日本語ヘッドホン彼はヘッドホンで音楽を聴く。
Tiếng Hàn · 한국어헤드폰그는 헤드폰으로 음악을 듣는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ