
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đau đầu | Tôi bị đau đầu dữ dội. |
| Tiếng Anh · English | headache | I have a terrible headache. |
| Tiếng Nga · Русский | головная боль | У меня сильная головная боль. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dolor de cabeza | Tengo un dolor de cabeza terrible. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 頭痛 | ひどい頭痛がします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 두통 | 심한 두통이 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | mal de tête | J’ai un terrible mal de tête. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kopfschmerzen | Ich habe schreckliche Kopfschmerzen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | dor de cabeça | Estou com uma dor de cabeça terrível. |
| Tiếng Ý · Italiano | mal di testa | Ho un terribile mal di testa. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe