Đau đầu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau đầu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđau đầuTôi bị đau đầu dữ dội.
Tiếng Anh · EnglishheadacheI have a terrible headache.
Tiếng Nga · Русскийголовная больУ меня сильная головная боль.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldolor de cabezaTengo un dolor de cabeza terrible.
Tiếng Nhật · 日本語頭痛ひどい頭痛がします。
Tiếng Hàn · 한국어두통심한 두통이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ