
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũ | Anh ấy nghiêng mũ chào cô ấy. |
| Tiếng Anh · English | hat | He tipped his hat to greet her. |
| Tiếng Nga · Русский | шляпа | Он чуть поднял шляпу, чтобы поздороваться. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sombrero | Le hizo una reverencia con el sombrero para saludarla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 帽子 | 彼は挨拶して帽子を持ち上げた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 모자 | 그는 모자를 들어 인사했다. |