
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chúc mừng sinh nhật! | Chúc mừng sinh nhật! Vui vẻ nhé. |
| Tiếng Anh · English | Happy birthday! | Happy birthday! Make a wish. |
| Tiếng Nga · Русский | С днём рождения! | С днём рождения! Пусть сбудутся мечты. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Feliz cumpleaños! | ¡Feliz cumpleaños! Que lo pases genial. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 誕生日おめでとう! | 誕生日おめでとう!素敵な一年を。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 생일 축하해요! | 생일 축하해요! 행복한 하루 되세요. |
| Tiếng Pháp · Français | Joyeux anniversaire ! | Joyeux anniversaire ! Fais un vœu. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Alles Gute zum Geburtstag! | Alles Gute zum Geburtstag! Wünsch dir was. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Feliz aniversário! | Feliz aniversário! Aproveite o seu dia. |
| Tiếng Ý · Italiano | Buon compleanno! | Buon compleanno! Esprimi un desiderio. |