Mũ bảo hiểm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũ bảo hiểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmũ bảo hiểmĐội mũ bảo hiểm khi đi xe.
Tiếng Anh · EnglishhelmetWear your helmet when you ride.
Tiếng Nga · РусскийшлемНадевай шлем, когда едешь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcascoPonte el casco cuando montes.
Tiếng Nhật · 日本語ヘルメット乗るときはヘルメットを着用して。
Tiếng Hàn · 한국어헬멧탈 때 헬멧을 써라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ