
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũ bảo hiểm | Đội mũ bảo hiểm khi đi xe. |
| Tiếng Anh · English | helmet | Wear your helmet when you ride. |
| Tiếng Nga · Русский | шлем | Надевай шлем, когда едешь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | casco | Ponte el casco cuando montes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヘルメット | 乗るときはヘルメットを着用して。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헬멧 | 탈 때 헬멧을 써라. |