
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Giúp mình với | Giúp mình khiêng cái hộp này. |
| Tiếng Anh · English | Help me | Help me carry this box. |
| Tiếng Nga · Русский | Помоги мне | Помоги мне нести эту коробку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Ayúdame | Ayúdame a llevar esta caja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 手伝って | この箱を運ぶのを手伝って。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도와주세요 | 이 상자 옮기는 거 도와주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | Aide-moi | Aide-moi à porter ce carton, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hilf mir | Hilf mir bitte, die Kiste zu tragen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Me ajuda | Me ajuda a carregar esta caixa. |
| Tiếng Ý · Italiano | Aiutami | Aiutami a portare questa scatola. |