Giúp mình với

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giúp mình với
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtGiúp mình vớiGiúp mình khiêng cái hộp này.
Tiếng Anh · EnglishHelp meHelp me carry this box.
Tiếng Nga · РусскийПомоги мнеПомоги мне нести эту коробку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolAyúdameAyúdame a llevar esta caja.
Tiếng Nhật · 日本語手伝ってこの箱を運ぶのを手伝って。
Tiếng Hàn · 한국어도와주세요이 상자 옮기는 거 도와주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ