
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hữu ích | Cô ấy rất hữu ích khi giải thích bài. |
| Tiếng Anh · English | helpful | The guide was very helpful on the trip. |
| Tiếng Nga · Русский | полезный | Он полезный коллега в проекте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | servicial | Fue servicial con las indicaciones. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 役に立つ | 彼は旅行で役に立った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도움이 되는 | 그는 여행 중에 매우 도움이 되었다. |
| Tiếng Pháp · Français | serviable | Le guide a été très serviable pendant le voyage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | hilfsbereit | Der Reiseleiter war sehr hilfsbereit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | prestativo | O vendedor foi muito prestativo. |
| Tiếng Ý · Italiano | disponibile | La guida è stata molto disponibile durante il viaggio. |