Thật thà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thật thà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthật thàCô ấy rất thật thà trong câu trả lời.
Tiếng Anh · EnglishhonestBe honest about your feelings.
Tiếng Nga · РусскийчестныйОн сказал честно, что не был дома.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhonestoPrefiero una persona honesta.
Tiếng Nhật · 日本語正直な彼は正直に失敗を認めた。
Tiếng Hàn · 한국어정직한그는 항상 정직하게 말한다.
Tiếng Pháp · FrançaishonnêteSois honnête sur tes sentiments avec elle.
Tiếng Đức · DeutschehrlichSei ehrlich zu deinen Gefühlen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshonestoPrefiro uma pessoa honesta.
Tiếng Ý · ItalianoonestoSii onesto sui tuoi sentimenti.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này