
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thật thà | Cô ấy rất thật thà trong câu trả lời. |
| Tiếng Anh · English | honest | Be honest about your feelings. |
| Tiếng Nga · Русский | честный | Он сказал честно, что не был дома. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | honesto | Prefiero una persona honesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 正直な | 彼は正直に失敗を認めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 정직한 | 그는 항상 정직하게 말한다. |