
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thật thà | Cô ấy rất thật thà trong câu trả lời. |
| Tiếng Anh · English | honest | Be honest about your feelings. |
| Tiếng Nga · Русский | честный | Он сказал честно, что не был дома. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | honesto | Prefiero una persona honesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 正直な | 彼は正直に失敗を認めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 정직한 | 그는 항상 정직하게 말한다. |
| Tiếng Pháp · Français | honnête | Sois honnête sur tes sentiments avec elle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | ehrlich | Sei ehrlich zu deinen Gefühlen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | honesto | Prefiro uma pessoa honesta. |
| Tiếng Ý · Italiano | onesto | Sii onesto sui tuoi sentimenti. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách