Mật ong

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mật ong
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmật ongCô ấy khuấy mật ong vào sữa chua.
Tiếng Anh · EnglishhoneyShe stirs honey into yogurt.
Tiếng Nga · РусскиймёдОна мешает мёд в йогурт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmielElla mezcla miel en el yogur.
Tiếng Nhật · 日本語蜂蜜彼女はヨーグルトに蜂蜜を混ぜます。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 요구르트에 꿀을 섞어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ