
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mật ong | Cô ấy khuấy mật ong vào sữa chua. |
| Tiếng Anh · English | honey | She stirs honey into yogurt. |
| Tiếng Nga · Русский | мёд | Она мешает мёд в йогурт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | miel | Ella mezcla miel en el yogur. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 蜂蜜 | 彼女はヨーグルトに蜂蜜を混ぜます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 꿀 | 그녀는 요구르트에 꿀을 섞어요. |