
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hy vọng | Cô ấy hy vọng về kết quả kỳ thi. |
| Tiếng Anh · English | hopeful | She is hopeful about the test results. |
| Tiếng Nga · Русский | надеющийся | Она надеется на хорошие результаты теста. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | esperanzado | Ella está esperanzada respecto a los resultados del examen. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 希望に満ちた | 彼女は試験の結果に希望を持っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 희망에 찬 | 그녀는 시험 결과에 희망적이다. |