Hy vọng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hy vọng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthy vọngCô ấy hy vọng về kết quả kỳ thi.
Tiếng Anh · EnglishhopefulShe is hopeful about the test results.
Tiếng Nga · РусскийнадеющийсяОна надеется на хорошие результаты теста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolesperanzadoElla está esperanzada respecto a los resultados del examen.
Tiếng Nhật · 日本語希望に満ちた彼女は試験の結果に希望を持っている。
Tiếng Hàn · 한국어희망에 찬그녀는 시험 결과에 희망적이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ