Sô cô la nóng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sô cô la nóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsô cô la nóngChúng tôi uống sô cô la nóng bên lửa.
Tiếng Anh · Englishhot chocolateWe drank hot chocolate by the fire.
Tiếng Nga · Русскийгорячий шоколадМы пили горячий шоколад у костра.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolchocolate calienteBebimos chocolate caliente junto al fuego.
Tiếng Nhật · 日本語ホットチョコレート私たちは火のそばでホットチョコレートを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어핫초코우리는 난로 옆에서 핫초코를 마셨다.
Tiếng Pháp · Françaischocolat chaudNous avons bu un chocolat chaud près du feu.
Tiếng Đức · Deutschheiße SchokoladeAm Kamin haben wir heiße Schokolade getrunken.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêschocolate quenteTomamos chocolate quente perto da lareira.
Tiếng Ý · Italianocioccolata caldaAbbiamo bevuto la cioccolata calda vicino al camino.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này