
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sô cô la nóng | Chúng tôi uống sô cô la nóng bên lửa. |
| Tiếng Anh · English | hot chocolate | We drank hot chocolate by the fire. |
| Tiếng Nga · Русский | горячий шоколад | Мы пили горячий шоколад у костра. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | chocolate caliente | Bebimos chocolate caliente junto al fuego. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ホットチョコレート | 私たちは火のそばでホットチョコレートを飲んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 핫초코 | 우리는 난로 옆에서 핫초코를 마셨다. |
| Tiếng Pháp · Français | chocolat chaud | Nous avons bu un chocolat chaud près du feu. |
| Tiếng Đức · Deutsch | heiße Schokolade | Am Kamin haben wir heiße Schokolade getrunken. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | chocolate quente | Tomamos chocolate quente perto da lareira. |
| Tiếng Ý · Italiano | cioccolata calda | Abbiamo bevuto la cioccolata calda vicino al camino. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống