
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trăm | Anh ấy kiếm được trăm đô la. |
| Tiếng Anh · English | hundred | He earned a hundred dollars. |
| Tiếng Nga · Русский | сто | Он заработал сто долларов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cien | Él ganó cien dólares. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 百 | 彼は百ドル稼いだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 백 | 그는 백 달러를 벌었다. |