Trăm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trăm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrămAnh ấy kiếm được trăm đô la.
Tiếng Anh · EnglishhundredHe earned a hundred dollars.
Tiếng Nga · РусскийстоОн заработал сто долларов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcienÉl ganó cien dólares.
Tiếng Nhật · 日本語彼は百ドル稼いだ。
Tiếng Hàn · 한국어그는 백 달러를 벌었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ