
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo hoodie | Anh ấy đội áo hoodie lên đầu. |
| Tiếng Anh · English | hoodie | He pulled the hoodie over his head. |
| Tiếng Nga · Русский | толстовка | Он натянул толстовку на голову. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sudadera | Se puso la sudadera con capucha. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パーカー | 彼はパーカーのフードをかぶった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 후드 | 그는 후드를 머리에 썼다. |