Áo hoodie

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo hoodie
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo hoodieAnh ấy đội áo hoodie lên đầu.
Tiếng Anh · EnglishhoodieHe pulled the hoodie over his head.
Tiếng Nga · РусскийтолстовкаОн натянул толстовку на голову.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsudaderaSe puso la sudadera con capucha.
Tiếng Nhật · 日本語パーカー彼はパーカーのフードをかぶった。
Tiếng Hàn · 한국어후드그는 후드를 머리에 썼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ