
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dịch vụ dọn phòng | Dịch vụ dọn phòng đến mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | housekeeping | Housekeeping comes every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | уборка | Уборка приходит каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | servicio de limpieza | El servicio de limpieza viene cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハウスキーピング | ハウスキーピングは毎朝来ます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 하우스키핑 | 하우스키핑은 매일 아침 옵니다. |
| Tiếng Pháp · Français | service de ménage | Le service de ménage passe tous les matins. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zimmerreinigung | Die Zimmerreinigung kommt jeden Morgen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | serviço de limpeza | O serviço de limpeza passa toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | servizio di pulizia | Il servizio di pulizia passa ogni mattina. |