Dịch vụ dọn phòng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dịch vụ dọn phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdịch vụ dọn phòngDịch vụ dọn phòng đến mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishhousekeepingHousekeeping comes every morning.
Tiếng Nga · РусскийуборкаУборка приходит каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolservicio de limpiezaEl servicio de limpieza viene cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ハウスキーピングハウスキーピングは毎朝来ます。
Tiếng Hàn · 한국어하우스키핑하우스키핑은 매일 아침 옵니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ