
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tôi không thể đi | Xin lỗi, tôi không thể đi tối nay. |
| Tiếng Anh · English | i can't make it | I'm sorry, I can't make it tonight. |
| Tiếng Nga · Русский | я не смогу | Извини, я не смогу сегодня вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | no puedo ir | Lo siento, no puedo ir esta noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 行けません | ごめんなさい、今夜は行けません。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 못 가요 | 미안해요, 오늘 밤은 못 가요. |
| Tiếng Pháp · Français | je ne peux pas venir | Désolé, je ne peux pas venir ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich kann nicht kommen | Tut mir leid, ich kann heute Abend nicht kommen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | não vou conseguir ir | Desculpa, não vou conseguir ir hoje à noite. |
| Tiếng Ý · Italiano | non ce la faccio a venire | Mi dispiace, stasera non ce la faccio a venire. |