Tôi không thể đi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi không thể đi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi không thể điXin lỗi, tôi không thể đi tối nay.
Tiếng Anh · Englishi can't make itI'm sorry, I can't make it tonight.
Tiếng Nga · Русскийя не смогуИзвини, я не смогу сегодня вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolno puedo irLo siento, no puedo ir esta noche.
Tiếng Nhật · 日本語行けませんごめんなさい、今夜は行けません。
Tiếng Hàn · 한국어못 가요미안해요, 오늘 밤은 못 가요.
Tiếng Pháp · Françaisje ne peux pas venirDésolé, je ne peux pas venir ce soir.
Tiếng Đức · DeutschIch kann nicht kommenTut mir leid, ich kann heute Abend nicht kommen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsnão vou conseguir irDesculpa, não vou conseguir ir hoje à noite.
Tiếng Ý · Italianonon ce la faccio a venireMi dispiace, stasera non ce la faccio a venire.

Thêm từ ở trình độ này