
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tôi sẽ đến | Tôi sẽ đến bữa tiệc của bạn. |
| Tiếng Anh · English | i'll come | I'll come to your party. |
| Tiếng Nga · Русский | я приду | Я приду на твою вечеринку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | iré | Iré a tu fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 行きます | あなたのパーティーに行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 갈게요 | 네 파티에 갈게요. |