Tôi sẽ đến

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi sẽ đến
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi sẽ đếnTôi sẽ đến bữa tiệc của bạn.
Tiếng Anh · Englishi'll comeI'll come to your party.
Tiếng Nga · Русскийя придуЯ приду на твою вечеринку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoliréIré a tu fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語行きますあなたのパーティーに行きます。
Tiếng Hàn · 한국어갈게요네 파티에 갈게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ