
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tôi bị ốm | Hôm nay tôi bị ốm. |
| Tiếng Anh · English | I'm sick | I'm sick today. |
| Tiếng Nga · Русский | я болею | Я болею сегодня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estoy enfermo | Hoy estoy enfermo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 具合が悪い | 今日は具合が悪いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아파요 | 오늘 아파요. |