Tôi bị ốm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi bị ốm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi bị ốmHôm nay tôi bị ốm.
Tiếng Anh · EnglishI'm sickI'm sick today.
Tiếng Nga · Русскийя болеюЯ болею сегодня.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolestoy enfermoHoy estoy enfermo.
Tiếng Nhật · 日本語具合が悪い今日は具合が悪いです。
Tiếng Hàn · 한국어아파요오늘 아파요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ