Tôi bị ốm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi bị ốm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi bị ốmHôm nay tôi bị ốm.
Tiếng Anh · EnglishI'm sickI'm sick today.
Tiếng Nga · Русскийя болеюЯ болею сегодня.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolestoy enfermoHoy estoy enfermo.
Tiếng Nhật · 日本語具合が悪い今日は具合が悪いです。
Tiếng Hàn · 한국어아파요오늘 아파요.
Tiếng Pháp · FrançaisJe suis maladeJe suis malade aujourd’hui, je reste au lit.
Tiếng Đức · DeutschIch bin krankIch bin heute krank.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEstou doenteEstou doente hoje, não vou trabalhar.
Tiếng Ý · ItalianoSto maleOggi sto male, non vado al lavoro.

Thêm từ ở trình độ này