Bệnh viện

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bệnh viện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbệnh việnBệnh viện gần nhà tôi.
Tiếng Anh · EnglishhospitalThe hospital is near my house.
Tiếng Nga · РусскийбольницаБольница рядом с моим домом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhospitalEl hospital está cerca de mi casa.
Tiếng Nhật · 日本語病院病院は家の近くにあります。
Tiếng Hàn · 한국어병원병원이 우리 집 근처에 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaishôpitalL’hôpital est près de ma maison.
Tiếng Đức · DeutschKrankenhausDas Krankenhaus ist in der Nähe von meinem Haus.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshospitalO hospital fica perto da minha casa.
Tiếng Ý · ItalianoospedaleL’ospedale è vicino a casa mia.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này