
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bệnh viện | Bệnh viện gần nhà tôi. |
| Tiếng Anh · English | hospital | The hospital is near my house. |
| Tiếng Nga · Русский | больница | Больница рядом с моим домом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hospital | El hospital está cerca de mi casa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 病院 | 病院は家の近くにあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 병원 | 병원이 우리 집 근처에 있어요. |