Nóng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnóngCẩn thận, súp đang nóng.
Tiếng Anh · EnglishhotBe careful, the soup is hot.
Tiếng Nga · РусскийгорячийОсторожно, суп горячий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalienteCuidado, la sopa está caliente.
Tiếng Nhật · 日本語熱いスープが熱いから気を付けて。
Tiếng Hàn · 한국어뜨겁다조심해요, 국이 뜨거워요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ