
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nóng | Cẩn thận, súp đang nóng. |
| Tiếng Anh · English | hot | Be careful, the soup is hot. |
| Tiếng Nga · Русский | горячий | Осторожно, суп горячий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | caliente | Cuidado, la sopa está caliente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱い | スープが熱いから気を付けて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뜨겁다 | 조심해요, 국이 뜨거워요. |