
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nóng | Cẩn thận, súp đang nóng. |
| Tiếng Anh · English | hot | Be careful, the soup is hot. |
| Tiếng Nga · Русский | горячий | Осторожно, суп горячий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | caliente | Cuidado, la sopa está caliente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱い | スープが熱いから気を付けて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뜨겁다 | 조심해요, 국이 뜨거워요. |
| Tiếng Pháp · Français | chaud | Attention, la soupe est très chaude. |
| Tiếng Đức · Deutsch | heiß | Vorsicht, die Suppe ist heiß. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quente | Cuidado, a sopa está quente. |
| Tiếng Ý · Italiano | caldo | Attenzione, la zuppa è calda. |