Nóng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnóngCẩn thận, súp đang nóng.
Tiếng Anh · EnglishhotBe careful, the soup is hot.
Tiếng Nga · РусскийгорячийОсторожно, суп горячий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalienteCuidado, la sopa está caliente.
Tiếng Nhật · 日本語熱いスープが熱いから気を付けて。
Tiếng Hàn · 한국어뜨겁다조심해요, 국이 뜨거워요.
Tiếng Pháp · FrançaischaudAttention, la soupe est très chaude.
Tiếng Đức · DeutschheißVorsicht, die Suppe ist heiß.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsquenteCuidado, a sopa está quente.
Tiếng Ý · ItalianocaldoAttenzione, la zuppa è calda.

Thêm từ ở trình độ này