
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khách sạn | khách sạn có bữa sáng miễn phí. |
| Tiếng Anh · English | hotel | hotel reservation is under my name. |
| Tiếng Nga · Русский | отель | отель находится в центре города. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hotel | hotel tiene piscina en la azotea. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ホテル | ホテルにチェックインしました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 호텔 | 호텔 방이 넓고 깨끗해요. |