Khách sạn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khách sạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhách sạnkhách sạn có bữa sáng miễn phí.
Tiếng Anh · Englishhotelhotel reservation is under my name.
Tiếng Nga · Русскийотельотель находится в центре города.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhotelhotel tiene piscina en la azotea.
Tiếng Nhật · 日本語ホテルホテルにチェックインしました。
Tiếng Hàn · 한국어호텔호텔 방이 넓고 깨끗해요.
Tiếng Pháp · FrançaishôtelLa réservation d’hôtel est à mon nom.
Tiếng Đức · DeutschHotelDas Hotel ist auf meinen Namen gebucht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshotelO hotel tem piscina na cobertura.
Tiếng Ý · ItalianoalbergoL’albergo ha una piscina sul tetto.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này