Bạn bao nhiêu tuổi?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn bao nhiêu tuổi?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn bao nhiêu tuổi?Bạn bao nhiêu tuổi?
Tiếng Anh · Englishhow old are you?How old are you?
Tiếng Nga · Русскийсколько тебе лет?Сколько тебе лет?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cuántos años tienes?¿Cuántos años tienes?
Tiếng Nhật · 日本語何歳ですか?何歳ですか?
Tiếng Hàn · 한국어몇 살이에요?몇 살이에요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ