Bạn bao nhiêu tuổi?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn bao nhiêu tuổi?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn bao nhiêu tuổi?Bạn bao nhiêu tuổi?
Tiếng Anh · Englishhow old are you?How old are you?
Tiếng Nga · Русскийсколько тебе лет?Сколько тебе лет?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cuántos años tienes?¿Cuántos años tienes?
Tiếng Nhật · 日本語何歳ですか?何歳ですか?
Tiếng Hàn · 한국어몇 살이에요?몇 살이에요?
Tiếng Pháp · Françaisquel âge as-tu ?Quel âge as-tu ? Moi, j’ai dix ans.
Tiếng Đức · DeutschWie alt bist du?Wie alt bist du? Ich bin zwölf.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsquantos anos você tem?Quantos anos você tem agora?
Tiếng Ý · Italianoquanti anni hai?Quanti anni hai adesso?

Thêm từ ở trình độ này