
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạn bao nhiêu tuổi? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| Tiếng Anh · English | how old are you? | How old are you? |
| Tiếng Nga · Русский | сколько тебе лет? | Сколько тебе лет? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿cuántos años tienes? | ¿Cuántos años tienes? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 何歳ですか? | 何歳ですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 몇 살이에요? | 몇 살이에요? |