Bạn khỏe không?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn khỏe không?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtBạn khỏe không?Bạn khỏe không? Dạo này bận à?
Tiếng Anh · EnglishHow are you?How are you? You look tired.
Tiếng Nga · РусскийКак дела?Как дела? Всё в порядке?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Cómo estás?¿Cómo estás? Te ves cansado.
Tiếng Nhật · 日本語元気?元気?最近忙しそうだね。
Tiếng Hàn · 한국어잘 지내요?잘 지내요? 요즘 어때요?
Tiếng Pháp · FrançaisComment vas-tu ?Comment vas-tu ? Tu as l’air fatigué.
Tiếng Đức · DeutschWie geht's?Wie geht's? Du siehst müde aus.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsTudo bem?Tudo bem? Você parece cansado.
Tiếng Ý · ItalianoCome stai?Come stai? Sembri stanco.

Thêm từ ở trình độ này