
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bạn khỏe không? | Bạn khỏe không? Dạo này bận à? |
| Tiếng Anh · English | How are you? | How are you? You look tired. |
| Tiếng Nga · Русский | Как дела? | Как дела? Всё в порядке? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Cómo estás? | ¿Cómo estás? Te ves cansado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 元気? | 元気?最近忙しそうだね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 지내요? | 잘 지내요? 요즘 어때요? |