
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạn cảm thấy thế nào? | Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? |
| Tiếng Anh · English | how are you feeling? | How are you feeling today? |
| Tiếng Nga · Русский | как ты себя чувствуешь? | Как ты себя чувствуешь сегодня? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿cómo te sientes? | ¿Cómo te sientes hoy? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 調子はどうですか? | 今日は調子はどうですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기분이 어때요? | 오늘 기분이 어때요? |
| Tiếng Pháp · Français | comment tu te sens ? | Comment tu te sens aujourd’hui ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wie fühlst du dich? | Wie fühlst du dich heute? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | como você está se sentindo? | Como você está se sentindo hoje? |
| Tiếng Ý · Italiano | come ti senti? | Come ti senti oggi? |