Bạn cảm thấy thế nào?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn cảm thấy thế nào?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn cảm thấy thế nào?Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Tiếng Anh · Englishhow are you feeling?How are you feeling today?
Tiếng Nga · Русскийкак ты себя чувствуешь?Как ты себя чувствуешь сегодня?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cómo te sientes?¿Cómo te sientes hoy?
Tiếng Nhật · 日本語調子はどうですか?今日は調子はどうですか?
Tiếng Hàn · 한국어기분이 어때요?오늘 기분이 어때요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ