Giờ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiờCuộc họp kéo dài một giờ.
Tiếng Anh · EnglishhourThe meeting lasts one hour.
Tiếng Nga · РусскийчасВстреча длится один час.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhoraLa reunión dura una hora.
Tiếng Nhật · 日本語時間会議は一時間続きます。
Tiếng Hàn · 한국어시간회의는 한 시간 동안 이어집니다.
Tiếng Pháp · FrançaisheureLa réunion dure une heure ce matin.
Tiếng Đức · DeutschStundeDas Meeting dauert eine Stunde.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshoraA reunião dura uma hora.
Tiếng Ý · ItalianooraLa riunione dura un’ora.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này