Giờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiờCuộc họp kéo dài một giờ.
Tiếng Anh · EnglishhourThe meeting lasts one hour.
Tiếng Nga · РусскийчасВстреча длится один час.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhoraLa reunión dura una hora.
Tiếng Nhật · 日本語時間会議は一時間続きます。
Tiếng Hàn · 한국어시간회의는 한 시간 동안 이어집니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ