
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giờ | Cuộc họp kéo dài một giờ. |
| Tiếng Anh · English | hour | The meeting lasts one hour. |
| Tiếng Nga · Русский | час | Встреча длится один час. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hora | La reunión dura una hora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 時間 | 会議は一時間続きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 시간 | 회의는 한 시간 동안 이어집니다. |
| Tiếng Pháp · Français | heure | La réunion dure une heure ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Stunde | Das Meeting dauert eine Stunde. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | hora | A reunião dura uma hora. |
| Tiếng Ý · Italiano | ora | La riunione dura un’ora. |
Chủ đề: Số và thời gian