
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình không biết | Mình không biết câu trả lời. |
| Tiếng Anh · English | I don't know | I don't know the answer. |
| Tiếng Nga · Русский | Я не знаю | Я не знаю ответа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | No sé | No sé la respuesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 知らない | 答えを知らない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 몰라요 | 답을 몰라요. |
| Tiếng Pháp · Français | Je ne sais pas | Je ne sais pas la réponse. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich weiß nicht | Ich weiß nicht, wie die Antwort ist. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Não sei | Não sei a resposta. |
| Tiếng Ý · Italiano | Non lo so | Non lo so, chiedi a lui. |