Mình không biết

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình không biết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình không biếtMình không biết câu trả lời.
Tiếng Anh · EnglishI don't knowI don't know the answer.
Tiếng Nga · РусскийЯ не знаюЯ не знаю ответа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolNo séNo sé la respuesta.
Tiếng Nhật · 日本語知らない答えを知らない。
Tiếng Hàn · 한국어몰라요답을 몰라요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ