
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình không hiểu | Mình không hiểu câu này. |
| Tiếng Anh · English | I don't understand | I don't understand this sentence. |
| Tiếng Nga · Русский | Я не понимаю | Я не понимаю это предложение. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | No entiendo | No entiendo esta frase. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | わからない | この文がわからない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이해가 안 돼요 | 이 문장을 이해하지 못해요. |