Mình không hiểu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình không hiểu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình không hiểuMình không hiểu câu này.
Tiếng Anh · EnglishI don't understandI don't understand this sentence.
Tiếng Nga · РусскийЯ не понимаюЯ не понимаю это предложение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolNo entiendoNo entiendo esta frase.
Tiếng Nhật · 日本語わからないこの文がわからない。
Tiếng Hàn · 한국어이해가 안 돼요이 문장을 이해하지 못해요.
Tiếng Pháp · FrançaisJe ne comprends pasJe ne comprends pas cette phrase.
Tiếng Đức · DeutschIch verstehe nichtIch verstehe diesen Satz nicht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsNão entendoNão entendo esta frase.
Tiếng Ý · ItalianoNon capiscoNon capisco questa frase.

Thêm từ ở trình độ này