Mình không hiểu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình không hiểu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình không hiểuMình không hiểu câu này.
Tiếng Anh · EnglishI don't understandI don't understand this sentence.
Tiếng Nga · РусскийЯ не понимаюЯ не понимаю это предложение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolNo entiendoNo entiendo esta frase.
Tiếng Nhật · 日本語わからないこの文がわからない。
Tiếng Hàn · 한국어이해가 안 돼요이 문장을 이해하지 못해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ