Túi đá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Túi đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttúi đáĐắp túi đá để giảm sưng.
Tiếng Anh · Englishice packApply an ice pack to reduce swelling.
Tiếng Nga · Русскийледяной пакетПриложите ледяной пакет, чтобы уменьшить отек.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbolsa de hieloAplica una bolsa de hielo para reducir la hinchazón.
Tiếng Nhật · 日本語アイスパック腫れを抑えるためにアイスパックを当ててください。
Tiếng Hàn · 한국어냉찜질팩붓기 줄이려면 냉찜질팩을 대세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ