
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | túi đá | Đắp túi đá để giảm sưng. |
| Tiếng Anh · English | ice pack | Apply an ice pack to reduce swelling. |
| Tiếng Nga · Русский | ледяной пакет | Приложите ледяной пакет, чтобы уменьшить отек. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bolsa de hielo | Aplica una bolsa de hielo para reducir la hinchazón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アイスパック | 腫れを抑えるためにアイスパックを当ててください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 냉찜질팩 | 붓기 줄이려면 냉찜질팩을 대세요. |