Bữa ăn trên máy bay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bữa ăn trên máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbữa ăn trên máy bayBữa ăn trên máy bay là chay.
Tiếng Anh · Englishin-flight mealThe in-flight meal was vegetarian.
Tiếng Nga · Русскийбортовой обедБортовой обед был вегетарианским.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcomida a bordoLa comida a bordo fue vegetariana.
Tiếng Nhật · 日本語機内食機内食はベジタリアンでした。
Tiếng Hàn · 한국어기내식기내식은 채식이었다.
Tiếng Pháp · Françaisrepas à bordLe repas à bord était végétarien.
Tiếng Đức · DeutschBordverpflegungDie Bordverpflegung war vegetarisch.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsrefeição de bordoA refeição de bordo foi vegetariana.
Tiếng Ý · Italianopasto a bordoIl pasto a bordo era vegetariano.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này