
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bữa ăn trên máy bay | Bữa ăn trên máy bay là chay. |
| Tiếng Anh · English | in-flight meal | The in-flight meal was vegetarian. |
| Tiếng Nga · Русский | бортовой обед | Бортовой обед был вегетарианским. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comida a bordo | La comida a bordo fue vegetariana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 機内食 | 機内食はベジタリアンでした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기내식 | 기내식은 채식이었다. |
| Tiếng Pháp · Français | repas à bord | Le repas à bord était végétarien. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bordverpflegung | Die Bordverpflegung war vegetarisch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | refeição de bordo | A refeição de bordo foi vegetariana. |
| Tiếng Ý · Italiano | pasto a bordo | Il pasto a bordo era vegetariano. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch