Bữa ăn trên máy bay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bữa ăn trên máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbữa ăn trên máy bayBữa ăn trên máy bay là chay.
Tiếng Anh · Englishin-flight mealThe in-flight meal was vegetarian.
Tiếng Nga · Русскийбортовой обедБортовой обед был вегетарианским.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcomida a bordoLa comida a bordo fue vegetariana.
Tiếng Nhật · 日本語機内食機内食はベジタリアンでした。
Tiếng Hàn · 한국어기내식기내식은 채식이었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ