Mình đang trên đường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình đang trên đường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình đang trên đườngMình đang trên đường, đến liền nhé.
Tiếng Anh · EnglishI'm on my wayI'm on my way, be ready in 5.
Tiếng Nga · РусскийУже едуУже еду, буду через десять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolVoy en caminoVoy en camino, no tardo.
Tiếng Nhật · 日本語今向かってる今向かってる、もうすぐ着くよ。
Tiếng Hàn · 한국어지금 가고 있어요지금 가고 있어요, 출발했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ