Phía trước

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phía trước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphía trướcTôi sẽ đợi phía trước hiệu sách.
Tiếng Anh · Englishin front ofI'll wait in front of the bookstore.
Tiếng Nga · РусскийпередЯ подожду перед книжным магазином.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldelante deEsperaré delante de la librería.
Tiếng Nhật · 日本語本屋の前で待ちます。
Tiếng Hàn · 한국어서점 앞에서 기다릴게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ