
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phía trước | Tôi sẽ đợi phía trước hiệu sách. |
| Tiếng Anh · English | in front of | I'll wait in front of the bookstore. |
| Tiếng Nga · Русский | перед | Я подожду перед книжным магазином. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | delante de | Esperaré delante de la librería. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 前 | 本屋の前で待ちます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 앞 | 서점 앞에서 기다릴게요. |