
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trà đá | Trà đá ngon vào mùa hè. |
| Tiếng Anh · English | iced tea | Iced tea tastes good in summer. |
| Tiếng Nga · Русский | холодный чай | Холодный чай вкусен летом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | té helado | El té helado está bueno en verano. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アイスティー | アイスティーは夏においしい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아이스티 | 아이스티는 여름에 맛있다. |
| Tiếng Pháp · Français | thé glacé | Le thé glacé est agréable en été. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Eistee | Im Sommer schmeckt Eistee gut. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | chá gelado | Chá gelado é ótimo no verão. |
| Tiếng Ý · Italiano | tè freddo | D’estate il tè freddo è buonissimo. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống